戮力齊心

lù lì qí xīn lục lực tề tâm

Hán Việt: lục lực tề tâm · Pinyin: lù lì qí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lực) + (tề) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戮力:并力,合力。指齐心协力。同“戮力同心”。
  • Tân Hoa Tự Điển 戮力并力,合力。指齐心协力。同戮力同心”。