戮屍梟示 lục thi kiêu kì Hán Việt: lục thi kiêu kì Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 屍 (thi) + 梟 (kiêu) + 示 (kì)Hán Việtlục thi kiêu kìCấu tạo戮 + 屍 + 梟 + 示 · lục + thi + kiêu + kì nghĩa thành phần: lục + thi + kiêu + kì Nghĩa EngCihui 戮屍梟示 ùshīxiāoshì f.e. execute a criminal and exhibit his head as a warning