戰備等級

chiến bị đẳng cấp

Hán Việt: chiến bị đẳng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (bị) + (đẳng) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰備等級 hànbèi děngjí n. degree of combat readiness