戰勝國

zhàn shèng guó chiến thắng quốc

Hán Việt: chiến thắng quốc · Pinyin: zhàn shèng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (thắng) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰爭中獲得勝利的國家。如:「英國是福克蘭群島戰役中的戰勝國。」

Eng

  • Cihui 戰勝國 hànshèngguó p.w. victorious nation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

战败国