戰勝某人 chiến thắng mỗ nhân Hán Việt: chiến thắng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 勝 (thắng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchiến thắng mỗ nhânCấu tạo戰 + 勝 + 某 + 人 · chiến + thắng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chiến + thắng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui take sb.'s scalp