戰勝自我 chiến thắng tự ngã Hán Việt: chiến thắng tự ngã Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 勝 (thắng) + 自 (tự) + 我 (ngã)Hán Việtchiến thắng tự ngãCấu tạo戰 + 勝 + 自 + 我 · chiến + thắng + tự + ngã nghĩa thành phần: chiến + thắng + tự + ngã Nghĩa EngCihui victory over oneself