戰士之歌 zhàn shì zhī gē · chiến sĩ chi ca Hán Việt: chiến sĩ chi ca · Pinyin: zhàn shì zhī gē Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 士 (sĩ) + 之 (chi) + 歌 (ca)Pinyinzhàn shì zhī gēHán Việtchiến sĩ chi caCấu tạo戰 + 士 + 之 + 歌 · chiến + sĩ + chi + ca nghĩa thành phần: chiến + sĩ + chi + ca