战天斗地
chiến thiên đẩu địa
Hán Việt: chiến thiên đẩu địa
Tổng quan
đấu tranh với thiên nhiên; vật lộn với thiên nhiên。指同大自然作鬥爭。
Nghĩa
Việt
- Cihui đấu tranh với thiên nhiên; vật lộn với thiên nhiên。指同大自然作鬥爭。
Hán Việt: chiến thiên đẩu địa
đấu tranh với thiên nhiên; vật lộn với thiên nhiên。指同大自然作鬥爭。