戰慄失箸 zhàn lì shī zhù · chiến lật thất trứ Hán Việt: chiến lật thất trứ · Pinyin: zhàn lì shī zhù Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 慄 (lật) + 失 (thất) + 箸 (trứ)Pinyinzhàn lì shī zhùHán Việtchiến lật thất trứCấu tạo戰 + 慄 + 失 + 箸 · chiến + lật + thất + trứ nghĩa thành phần: chiến + lật + thất + trứ