戰時工業 chiến thì công nghiệp Hán Việt: chiến thì công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 時 (thì) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtchiến thì công nghiệpCấu tạo戰 + 時 + 工 + 業 · chiến + thì + công + nghiệp nghĩa thành phần: chiến + thì + công + nghiệp Nghĩa EngCihui war baby