戰火逃城 zhàn huǒ táo chéng · chiến hỏa đào thành Hán Việt: chiến hỏa đào thành · Pinyin: zhàn huǒ táo chéng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 火 (hỏa) + 逃 (đào) + 城 (thành)Pinyinzhàn huǒ táo chéngHán Việtchiến hỏa đào thànhCấu tạo戰 + 火 + 逃 + 城 · chiến + hỏa + đào + thành nghĩa thành phần: chiến + hỏa + đào + thành