戰無不克

zhàn wú bù kè chiến vô bất khắc

Hán Việt: chiến vô bất khắc · Pinyin: zhàn wú bù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (vô) + (bất) + (khắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容百戰百勝,無往不利。《晉書.卷一○○.蘇峻傳》:「東西抄掠,多所擒虜,兵威日盛,戰無不克,由是義眾沮衄,人懷異計。」也作「戰無不勝」。