戰爭基金

chiến tranh cơ kim

Hán Việt: chiến tranh cơ kim

Tổng quan

qũy chiến tranh (ngân qũy được quyên góp để chi phí cho một cuộc chiến tranh hay cuộc vận động nào đó)

Cấu tạo: (chiến) + (tranh) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qũy chiến tranh (ngân qũy được quyên góp để chi phí cho một cuộc chiến tranh hay cuộc vận động nào đó)

Eng

  • Cihui 戰爭基金 hànzhēng jījīn n. war chest