戰爭法規 zhàn zhēng fǎ guī · chiến tranh pháp quy Hán Việt: chiến tranh pháp quy · Pinyin: zhàn zhēng fǎ guī Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 法 (pháp) + 規 (quy)Pinyinzhàn zhēng fǎ guīHán Việtchiến tranh pháp quyCấu tạo戰 + 爭 + 法 + 規 · chiến + tranh + pháp + quy nghĩa thành phần: chiến + tranh + pháp + quy