戰爭遊戲 zhàn zhēng yóu xì · chiến tranh du hí Hán Việt: chiến tranh du hí · Pinyin: zhàn zhēng yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinzhàn zhēng yóu xìHán Việtchiến tranh du híCấu tạo戰 + 爭 + 遊 + 戲 · chiến + tranh + du + hí nghĩa thành phần: chiến + tranh + du + hí