戰略導彈

zhàn lüè dǎo dàn chiến lược đạo đạn

Hán Việt: chiến lược đạo đạn · Pinyin: zhàn lüè dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (lược) + (đạo) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰略導彈 hànlüè dǎodàn n. <mil.> strategic guided missile