戰車城 zhàn chē chéng·chiến xa thành Hán Việt: chiến xa thành · Pinyin: zhàn chē chéng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 車 (xa) + 城 (thành)Pinyinzhàn chē chéngHán Việtchiến xa thànhCấu tạo戰 + 車 + 城 · chiến + xa + thành nghĩa thành phần: chiến + xa + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 WagenstadtĐứcHandedict Wagenstadt Từ liên quan Gần nghĩa战车镰 · 車城鄉 · 戰車 · 車城 · 戰車的御者 · 战车长 · 战车推土机