戰鬥科技 zhàn dòu kē jì · chiến đấu khoa kĩ Hán Việt: chiến đấu khoa kĩ · Pinyin: zhàn dòu kē jì Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Pinyinzhàn dòu kē jìHán Việtchiến đấu khoa kĩCấu tạo戰 + 鬥 + 科 + 技 · chiến + đấu + khoa + kĩ nghĩa thành phần: chiến + đấu + khoa + kĩ