戲劇節電影節

xì jù jié diàn yǐng jié hí kịch tiết điện ảnh tiết

Hán Việt: hí kịch tiết điện ảnh tiết · Pinyin: xì jù jié diàn yǐng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (kịch) + (tiết) + (điện) + (ảnh) + (tiết)