戲團的團員

hí đoàn đích đoàn viên

Hán Việt: hí đoàn đích đoàn viên

Tổng quan

thành viên của một gánh hát, người trung thành đáng tin cậy

Cấu tạo: (hí) + (đoàn) + (đích) + (đoàn) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên của một gánh hát, người trung thành đáng tin cậy