戲蝶遊蜂 xì dié yóu fēng · hí điệp du phong Hán Việt: hí điệp du phong · Pinyin: xì dié yóu fēng Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 蝶 (điệp) + 遊 (du) + 蜂 (phong)Pinyinxì dié yóu fēngHán Việthí điệp du phongCấu tạo戲 + 蝶 + 遊 + 蜂 · hí + điệp + du + phong nghĩa thành phần: hí + điệp + du + phong