戲鴻堂帖 xì hóng táng tiē · hí hồng đường thiếp Hán Việt: hí hồng đường thiếp · Pinyin: xì hóng táng tiē Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 鴻 (hồng) + 堂 (đường) + 帖 (thiếp)Pinyinxì hóng táng tiēHán Việthí hồng đường thiếpCấu tạo戲 + 鴻 + 堂 + 帖 · hí + hồng + đường + thiếp nghĩa thành phần: hí + hồng + đường + thiếp