戳心灌髓

chuō xīn guàn suǐ trạc tâm quán tủy

Hán Việt: trạc tâm quán tủy · Pinyin: chuō xīn guàn suǐ

Tổng quan

mỉa mai

Cấu tạo: (trạc) + (tâm) + (quán) + (tủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỉa mai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺心并深入骨髓。形容刻毒得使人难以忍受。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to strike at one's core; to deeply hurt sb
  • Cihui (idiom) to strike at one's core; to deeply hurt sb