戳掉某物 trạc điệu mỗ vật Hán Việt: trạc điệu mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 掉 (điệu) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việttrạc điệu mỗ vậtCấu tạo戳 + 掉 + 某 + 物 · trạc + điệu + mỗ + vật nghĩa thành phần: trạc + điệu + mỗ + vật Nghĩa EngCihui jab sth out