戳無路兒

chuō wú lù ér trạc vô lộ nhi

Hán Việt: trạc vô lộ nhi · Pinyin: chuō wú lù ér

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (vô) + (lộ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捣鬼,无中生有的挑拨。