戳穿僞裝

trạc xuyên ngụy trang

Hán Việt: trạc xuyên ngụy trang

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + 穿 (xuyên) + (ngụy) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pierce the disguise