戳穿試驗

chuō chuān shì yàn trạc xuyên thí nghiệm

Hán Việt: trạc xuyên thí nghiệm · Pinyin: chuō chuān shì yàn

Tổng quan

thử nghiệm đâm thủng

Cấu tạo: (trạc) + 穿 (xuyên) + (thí) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử nghiệm đâm thủng

Eng

  • CC-CEDICT puncture test
  • Cihui puncture test