戳记制作

trạc kí chế tác

Hán Việt: trạc kí chế tác

Tổng quan

Cấu tạo: 戳 (trạc) + 記 (kí) + 製 (chế) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ khắc khuôn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diesinker

Eng

  • Cihui diesinker

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作人 · 制作商 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作法 · 制作者 · 製作人 · 制作信封