戳記製作 trạc kí chế tác Hán Việt: trạc kí chế tác Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 記 (kí) + 製 (chế) + 作 (tác)Hán Việttrạc kí chế tácCấu tạo戳 + 記 + 製 + 作 · trạc + kí + chế + tác nghĩa thành phần: trạc + kí + chế + tác Nghĩa EngCihui diesinker