戴上面具 dài shàng miàn jù · đái thượng diện cụ Hán Việt: đái thượng diện cụ · Pinyin: dài shàng miàn jù Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 具 (cụ)Pinyindài shàng miàn jùHán Việtđái thượng diện cụCấu tạo戴 + 上 + 面 + 具 · đái + thượng + diện + cụ nghĩa thành phần: đái + thượng + diện + cụ