戴以花圈

đái dĩ hoa quyển

Hán Việt: đái dĩ hoa quyển

Tổng quan

khoác vòng hoa cho (ai); đặt vòng hoa vào đầu (ai)

Cấu tạo: (đái) + (dĩ) + (hoa) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoác vòng hoa cho (ai); đặt vòng hoa vào đầu (ai)