戴倫賓特 dài lún bīn tè · đái luân tân đặc Hán Việt: đái luân tân đặc · Pinyin: dài lún bīn tè Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 倫 (luân) + 賓 (tân) + 特 (đặc)Pinyindài lún bīn tèHán Việtđái luân tân đặcCấu tạo戴 + 倫 + 賓 + 特 · đái + luân + tân + đặc nghĩa thành phần: đái + luân + tân + đặc