戴發含牙

dài fā hán yá đái phát hàm nha

Hán Việt: đái phát hàm nha · Pinyin: dài fā hán yá

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (phát) + (hàm) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长着头发和牙齿。指人。