戴髮含齒

dài fā hán chǐ đái phát hàm xỉ

Hán Việt: đái phát hàm xỉ · Pinyin: dài fā hán chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (phát) + (hàm) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长着头发和牙齿。指人。多用作退一步说,表示也还是人或如果是人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人的形状。亦以指人。