戴圓履方

dài yuán lǚ fāng đái viên lí phương

Hán Việt: đái viên lí phương · Pinyin: dài yuán lǚ fāng

Tổng quan

đội trời đạp đất

Cấu tạo: (đái) + (viên) + (lí) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội trời đạp đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓,借指天。方,借指地。戴圓履方指立於天地之間。《淮南子.本經》:「戴圓履方,抱表懷繩,內能治身,外能得人。」

Eng

  • Cihui 戴圓履方 àiyuánlǚfāng f.e. stand between Heaven and Earth