戴頭巾的

đái đầu cân đích

Hán Việt: đái đầu cân đích

Tổng quan

có mũ trùm đầu, có mui che, (thực vật học) dạng túi, (động vật học) có mào, có mũ, (động vật học) có đầu khác màu (chim)

Cấu tạo: (đái) + (đầu) + (cân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mũ trùm đầu, có mui che, (thực vật học) dạng túi, (động vật học) có mào, có mũ, (động vật học) có đầu khác màu (chim)