戴頭來矣 dài tóu lái yǐ · đái đầu lai hĩ Hán Việt: đái đầu lai hĩ · Pinyin: dài tóu lái yǐ Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 頭 (đầu) + 來 (lai) + 矣 (hĩ)Pinyindài tóu lái yǐHán Việtđái đầu lai hĩCấu tạo戴 + 頭 + 來 + 矣 · đái + đầu + lai + hĩ nghĩa thành phần: đái + đầu + lai + hĩ