戴頭而來

dài tóu ér lái đái đầu nhi lai

Hán Việt: đái đầu nhi lai · Pinyin: dài tóu ér lái

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (đầu) + (nhi) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴着脑袋来的。形容无所畏惧的样子。