戴頭識臉
đái đầu thức kiểm
Hán Việt: đái đầu thức kiểm · Pinyin: dài tóu shí liǎn
Tổng quan
mặt mũi: thể diện/phẩm cách/phẩm giá/lòng tự trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt mũi: thể diện/phẩm cách/phẩm giá/lòng tự trọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻有面子有身分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有面子,有身分。