戴封積薪 dài fēng jī xīn · đái phong tích tân Hán Việt: đái phong tích tân · Pinyin: dài fēng jī xīn Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 封 (phong) + 積 (tích) + 薪 (tân)Pinyindài fēng jī xīnHán Việtđái phong tích tânCấu tạo戴 + 封 + 積 + 薪 · đái + phong + tích + tân nghĩa thành phần: đái + phong + tích + tân