戴封遺縑 dài fēng yí jiān · đái phong di kiêm Hán Việt: đái phong di kiêm · Pinyin: dài fēng yí jiān Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 封 (phong) + 遺 (di) + 縑 (kiêm)Pinyindài fēng yí jiānHán Việtđái phong di kiêmCấu tạo戴 + 封 + 遺 + 縑 · đái + phong + di + kiêm nghĩa thành phần: đái + phong + di + kiêm