戴德金數 dài dé jīn shù · đái đức kim sổ Hán Việt: đái đức kim sổ · Pinyin: dài dé jīn shù Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 德 (đức) + 金 (kim) + 數 (sổ)Pinyindài dé jīn shùHán Việtđái đức kim sổCấu tạo戴 + 德 + 金 + 數 · đái + đức + kim + sổ nghĩa thành phần: đái + đức + kim + sổ