戴星而出 dài xīng ér chū · đái tinh nhi xuất Hán Việt: đái tinh nhi xuất · Pinyin: dài xīng ér chū Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 星 (tinh) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Pinyindài xīng ér chūHán Việtđái tinh nhi xuấtCấu tạo戴 + 星 + 而 + 出 · đái + tinh + nhi + xuất nghĩa thành phần: đái + tinh + nhi + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头顶着星星出去。指天不亮就出门。形容非常辛苦。