戴清履濁 dài qīng lǚ zhuó · đái thanh lí trọc Hán Việt: đái thanh lí trọc · Pinyin: dài qīng lǚ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 清 (thanh) + 履 (lí) + 濁 (trọc)Pinyindài qīng lǚ zhuóHán Việtđái thanh lí trọcCấu tạo戴 + 清 + 履 + 濁 · đái + thanh + lí + trọc nghĩa thành phần: đái + thanh + lí + trọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戴天履地。清指天,浊指地。