戴淵峯穎 dài yuān fēng yǐng · đái uyên phong dĩnh Hán Việt: đái uyên phong dĩnh · Pinyin: dài yuān fēng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 淵 (uyên) + 峯 (phong) + 穎 (dĩnh)Pinyindài yuān fēng yǐngHán Việtđái uyên phong dĩnhCấu tạo戴 + 淵 + 峯 + 穎 · đái + uyên + phong + dĩnh nghĩa thành phần: đái + uyên + phong + dĩnh