戴發含牙 dài fā hán yá · đái phát hàm nha Hán Việt: đái phát hàm nha · Pinyin: dài fā hán yá Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 發 (phát) + 含 (hàm) + 牙 (nha)Pinyindài fā hán yáHán Việtđái phát hàm nhaCấu tạo戴 + 發 + 含 + 牙 · đái + phát + hàm + nha nghĩa thành phần: đái + phát + hàm + nha