戴着枷鎖 đái trứ gia tỏa Hán Việt: đái trứ gia tỏa Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 着 (trứ) + 枷 (gia) + 鎖 (tỏa)Hán Việtđái trứ gia tỏaCấu tạo戴 + 着 + 枷 + 鎖 · đái + trứ + gia + tỏa nghĩa thành phần: đái + trứ + gia + tỏa Nghĩa EngCihui in fetters