戴著領帶 dài zhe lǐng dài · đái trứ lĩnh đái Hán Việt: đái trứ lĩnh đái · Pinyin: dài zhe lǐng dài Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 著 (trứ) + 領 (lĩnh) + 帶 (đái)Pinyindài zhe lǐng dàiHán Việtđái trứ lĩnh đáiCấu tạo戴 + 著 + 領 + 帶 · đái + trứ + lĩnh + đái nghĩa thành phần: đái + trứ + lĩnh + đái