戴禮冠的 đái lễ quan đích Hán Việt: đái lễ quan đích Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 禮 (lễ) + 冠 (quan) + 的 (đích)Hán Việtđái lễ quan đíchCấu tạo戴 + 禮 + 冠 + 的 · đái + lễ + quan + đích nghĩa thành phần: đái + lễ + quan + đích Nghĩa EngCihui mitered