戴笠故交 dài lì gù jiāo · đái lạp cố giao Hán Việt: đái lạp cố giao · Pinyin: dài lì gù jiāo Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 笠 (lạp) + 故 (cố) + 交 (giao)Pinyindài lì gù jiāoHán Việtđái lạp cố giaoCấu tạo戴 + 笠 + 故 + 交 · đái + lạp + cố + giao nghĩa thành phần: đái + lạp + cố + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贫贱之交。Tân Hoa Tự Điển 1.谓贫贱之交。