戴綠帽子

dài lǜ mào zǐ đái lục mạo tử

Hán Việt: đái lục mạo tử · Pinyin: dài lǜ mào zǐ

Tổng quan

bị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp dụng cho nam giới)

Cấu tạo: (đái) + (lục) + (mạo) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp dụng cho nam giới)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻妻子有外遇的丈夫。

Eng

  • CC-CEDICT to have been cheated on by one's partner (formerly meant to be a cuckold, i.e. applied to men only)
  • Cihui to have been cheated on by one's partner (formerly meant "to be a cuckold", i.e. applied to men only)